demonstrate
/ˈdemənstreɪt/ B2 IELTS phổ biến #138
Nghĩa
chứng minh, biểu hiện
v
Định nghĩa · To show or prove something clearly.
“The results demonstrate the effectiveness of the method.”Kết quả chứng minh hiệu quả của phương pháp.
“Thousands demonstrated for peace.”Hàng ngàn người biểu tình vì hòa bình.
Cụm hay dùng
demonstrate clearlydemonstrate against
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'de-' (xuống) và 'monstrare' (cho thấy).
Mẹo IELTS · Sử dụng 'demonstrate' để thể hiện rõ ràng ý kiến trong bài viết.
Ghi chú · Có hai nghĩa: chứng minh và biểu tình.