Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-3 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

demonstrate

/ˈdemənstreɪt/ B2 IELTS phổ biến #138

Nghĩa

chứng minh, biểu hiện v

Định nghĩa · To show or prove something clearly.

“The results demonstrate the effectiveness of the method.”Kết quả chứng minh hiệu quả của phương pháp.

“Thousands demonstrated for peace.”Hàng ngàn người biểu tình vì hòa bình.

Đồng nghĩa showprotest
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'de-' (xuống) và 'monstrare' (cho thấy).

Mẹo IELTS · Sử dụng 'demonstrate' để thể hiện rõ ràng ý kiến trong bài viết.

Ghi chú · Có hai nghĩa: chứng minh và biểu tình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...