Kho từ › academic › demonstrate

demonstrate ID 285278 //ˈdemənstreɪt//

B2 v. 📁 academic IELTS
Chứng minh
Demonstrate the method.
→ Chứng minh phương pháp.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...