Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · break + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

break the promise

/breɪk ðə ˈprɑːmɪs/ B1 IELTS

Nghĩa

không thực hiện điều bạn đã hứa. phr.

Định nghĩa · to not do what you said you would do.

“She broke the promise to help him.”Cô ấy đã không giữ lời hứa giúp anh ấy.

“Breaking a promise can hurt relationships.”Vi phạm lời hứa có thể làm tổn thương các mối quan hệ.

Đồng nghĩa fail to keeprenounce
Cụm hay dùng break a promise easily

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nói về sự đáng tin cậy.

Ghi chú · Câu này thường dùng trong tình huống cá nhân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...