Kho từ › Collocations · break + … › break the promise

break the promise

B1 phr. 📁 Collocations · break + … IELTS
không thực hiện điều bạn đã hứa.
UK /breɪk ðə ˈprɑːmɪs/ · US /breɪk ðə ˈprɑːmɪs/
to not do what you said you would do.
She broke the promise to help him.
→ Cô ấy đã không giữ lời hứa giúp anh ấy.
Breaking a promise can hurt relationships.→ Vi phạm lời hứa có thể làm tổn thương các mối quan hệ.
Đồng nghĩa
fail to keeprenounce
Collocations
break a promise easily
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nói về sự đáng tin cậy.
Câu này thường dùng trong tình huống cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...