Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fitness & exercise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

maintain a fitness routine

/meɪnˈteɪn ə ˈfɪt.nəs ruːˈtiːn/ B2 IELTS

Nghĩa

duy trì thói quen tập luyện phr.

Định nghĩa · to keep a regular exercise schedule

“It's important to maintain a fitness routine for long-term health.”Việc duy trì thói quen tập luyện là quan trọng cho sức khỏe lâu dài.

“She struggles to maintain a fitness routine due to her busy schedule.”Cô ấy gặp khó khăn trong việc duy trì thói quen tập luyện do lịch trình bận rộn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi thảo luận về thói quen sống khỏe.

Ghi chú · Duy trì thói quen tập luyện giúp bạn khỏe mạnh hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...