leave someone stunned
B2 IELTS
Nghĩa
làm ai đó rất sốc hoặc ngạc nhiên.
phr.
Định nghĩa · to shock or surprise someone greatly.
“The magician left the audience stunned.”Nhà ảo thuật đã khiến khán giả rất ngạc nhiên.
“The news left her stunned for a moment.”Tin tức đã khiến cô ấy ngạc nhiên trong giây lát.
Cụm hay dùng
leave completely stunnedleave someone speechless
Mẹo IELTS · Sử dụng để tạo ấn tượng mạnh trong bài thi.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự ngạc nhiên mạnh mẽ.