Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fitness & exercise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enhance workout performance

/ɪnˈhæns ˈwɜrkaʊt pərˈfɔrməns/ B2 IELTS

Nghĩa

cải thiện hiệu quả của bài tập phr.

Định nghĩa · to improve the effectiveness of exercise

“Proper nutrition can enhance workout performance significantly.”Dinh dưỡng hợp lý có thể cải thiện hiệu quả bài tập đáng kể.

“Rest days are essential to enhance workout performance.”Ngày nghỉ là rất cần thiết để cải thiện hiệu quả bài tập.

Mẹo IELTS · Khi viết, nêu rõ cách cải thiện hiệu suất tập luyện.

Ghi chú · Sử dụng trong ngữ cảnh thể thao và tập luyện.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...