Kho từ › Idioms · confidence › trust the process

trust the process

B2 phr. 📁 Idioms · confidence IELTS
tin tưởng vào hành trình hướng tới một mục tiêu
UK /trʌst ðə ˈprɑsɛs/ · US /trʌst ðə ˈprɑsɛs/
to have faith in the journey towards a goal
Even when things get tough, remember to trust the process.
→ Ngay cả khi mọi thứ trở nên khó khăn, hãy nhớ tin tưởng vào quá trình.
She learned to trust the process and be patient with her progress.→ Cô ấy đã học cách tin tưởng vào quá trình và kiên nhẫn với sự tiến bộ của mình.
Đồng nghĩa
believe in the journeyhave faith in the path
Collocations
trust the process duringtrust the process towards
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự kiên trì trong bài viết.
Khuyến khích sự kiên nhẫn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...