Kho từ
› Cụm học thuật · expressing effect/result › as a consequence of this
as a consequence of this
B2phr.📁 Cụm học thuật · expressing effect/resultIELTS
vì điều này
UK /æz ə ˈkɒn.sɪ.kwəns əv ðɪs/ ·
US /æz ə ˈkɒn.sɪ.kwəns əv ðɪs/
because of this
The company faced losses; as a consequence of this, layoffs occurred.
→ Công ty đã phải đối mặt với thua lỗ; vì điều này, đã xảy ra sa thải.
The delay in delivery caused issues; as a consequence of this, customers complained.→ Sự chậm trễ trong giao hàng đã gây ra vấn đề; vì điều này, khách hàng đã phàn nàn.
Đồng nghĩa
thereforethus
Collocations
as a consequence of this situationas a consequence of these changes
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để liên kết các ý tưởng trong bài viết.
Dùng để chỉ ra kết quả trực tiếp từ một tình huống.