Kho từ › Cụm học thuật · expressing effect/result › the result is evident

the result is evident

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing effect/result IELTS
kết quả là rõ ràng hoặc hiển nhiên
UK /ðə rɪˈzʌlt ɪz ˈɛvɪdənt/ · US /ðə rɪˈzʌlt ɪz ˈɛvɪdənt/
the outcome is clear or obvious
The result is evident in the improved performance of the team.
→ Kết quả là rõ ràng trong sự cải thiện hiệu suất của đội.
The result is evident from the survey data.→ Kết quả là rõ ràng từ dữ liệu khảo sát.
Đồng nghĩa
the outcome is clearthe result is obvious
Collocations
the result is evident in the findingsthe result is evident in the data
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để làm nổi bật kết quả nghiên cứu.
Dùng để chỉ ra sự rõ ràng của kết quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...