Kho từ › Cụm học thuật · expressing effect/result › this contributes to

this contributes to

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing effect/result IELTS
điều này góp phần vào
UK /ðɪs kənˈtrɪbjuːts tu/ · US /ðɪs kənˈtrɪbjuːts tu/
this helps to cause or increase something
This contributes to a healthier lifestyle.
→ Điều này góp phần vào một lối sống lành mạnh hơn.
Regular exercise contributes to better mental health.→ Tập thể dục thường xuyên góp phần vào sức khỏe tâm thần tốt hơn.
Đồng nghĩa
this adds tothis supports
Collocations
this contributes to successthis contributes to growth
🎯 IELTS: Hãy sử dụng cụm này để thể hiện sự liên quan.
Cụm này thường dùng để chỉ sự đóng góp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...