Kho từ › Cụm học thuật · expressing effect/result › this results in a situation where

this results in a situation where

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing effect/result IELTS
điều này dẫn đến một tình huống mà
UK /ðɪs rɪˈzʌlts ɪn ə sɪtʃuˈeɪʃən wɛr/ · US /ðɪs rɪˈzʌlts ɪn ə sɪtʃuˈeɪʃən wɛr/
this causes a specific situation to occur
This results in a situation where employees feel undervalued.
→ Điều này dẫn đến một tình huống mà nhân viên cảm thấy không được đánh giá cao.
This results in a situation where resources are wasted.→ Điều này dẫn đến một tình huống mà tài nguyên bị lãng phí.
Đồng nghĩa
this creates a scenario where
Collocations
this results in challengesthis results in benefits
🎯 IELTS: Sử dụng để làm rõ ràng hơn trong lập luận của bạn.
Dùng để mô tả tình huống cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...