Kho từ › Cụm học thuật · expressing effect/result › this causes

this causes

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing effect/result IELTS
điều này gây ra
UK /ðɪs ˈkɔːzɪz/ · US /ðɪs ˈkɔːzɪz/
this makes something happen
This causes a decline in customer satisfaction.
→ Điều này gây ra sự giảm sút trong sự hài lòng của khách hàng.
This causes confusion among the team members.→ Điều này gây ra sự nhầm lẫn giữa các thành viên trong nhóm.
Đồng nghĩa
this results inthis leads to
Collocations
this causes problemsthis causes challenges
🎯 IELTS: Hãy sử dụng để giải thích nguyên nhân trong bài viết.
Dùng khi muốn nhấn mạnh nguyên nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...