this enhances
Nghĩa
Định nghĩa · this improves or increases something
“This enhances the learning experience for students.”Điều này nâng cao trải nghiệm học tập cho sinh viên.
“This enhances team collaboration.”Điều này nâng cao sự hợp tác trong nhóm.
Mẹo IELTS · Nên sử dụng để thể hiện sự tiến bộ trong luận điểm.
Ghi chú · Dùng để chỉ sự cải thiện.