Kho từ › Cụm học thuật · expressing effect/result › this enhances

this enhances

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing effect/result IELTS
điều này nâng cao
UK /ðɪs ɪnˈhænsɪz/ · US /ðɪs ɪnˈhænsɪz/
this improves or increases something
This enhances the learning experience for students.
→ Điều này nâng cao trải nghiệm học tập cho sinh viên.
This enhances team collaboration.→ Điều này nâng cao sự hợp tác trong nhóm.
Đồng nghĩa
this improvesthis boosts
Collocations
this enhances productivitythis enhances quality
🎯 IELTS: Nên sử dụng để thể hiện sự tiến bộ trong luận điểm.
Dùng để chỉ sự cải thiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...