Kho từ › Cụm học thuật · expressing effect/result › the result of this is

the result of this is

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing effect/result IELTS
kết quả của điều này là
UK /ðə rɪˈzʌlt əv ðɪs ɪz/ · US /ðə rɪˈzʌlt əv ðɪs ɪz/
the outcome or effect of a specific action
The result of this is a more engaged workforce.
→ Kết quả của điều này là một lực lượng lao động gắn bó hơn.
The result of this is increased sales.→ Kết quả của điều này là doanh số tăng lên.
Đồng nghĩa
the outcome of this is
Collocations
the result of this changethe result of this decision
🎯 IELTS: Sử dụng để làm nổi bật kết quả trong bài luận.
Dùng để chỉ rõ kết quả của một hành động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...