Kho từ › Cụm học thuật · expressing effect/result › this emphasizes

this emphasizes

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing effect/result IELTS
điều này nhấn mạnh
UK /ðɪs ˈɛmfəsaɪzɪz/ · US /ðɪs ˈɛmfəsaɪzɪz/
this highlights or stresses something important
This emphasizes the need for better training programs.
→ Điều này nhấn mạnh nhu cầu về các chương trình đào tạo tốt hơn.
This emphasizes the importance of teamwork.→ Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của làm việc nhóm.
Đồng nghĩa
this highlightsthis stresses
Collocations
this emphasizes key pointsthis emphasizes the benefits
🎯 IELTS: Hãy sử dụng để làm nổi bật luận điểm trong bài viết.
Dùng để chỉ rõ ràng điều quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...