this emphasizes
Nghĩa
Định nghĩa · this highlights or stresses something important
“This emphasizes the need for better training programs.”Điều này nhấn mạnh nhu cầu về các chương trình đào tạo tốt hơn.
“This emphasizes the importance of teamwork.”Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của làm việc nhóm.
Mẹo IELTS · Hãy sử dụng để làm nổi bật luận điểm trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ rõ ràng điều quan trọng.