Kho từ › Cụm học thuật · expressing effect/result › this illustrates that

this illustrates that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing effect/result IELTS
điều này minh họa rằng
UK /ðɪs ˈɪləsˌtreɪts ðæt/ · US /ðɪs ˈɪləsˌtreɪts ðæt/
this shows or explains something clearly
This illustrates that education is vital for success.
→ Điều này minh họa rằng giáo dục là rất quan trọng cho thành công.
This illustrates that teamwork leads to better results.→ Điều này minh họa rằng làm việc nhóm dẫn đến kết quả tốt hơn.
Đồng nghĩa
this showsthis demonstrates
Collocations
this illustrates a pointthis illustrates the concept
🎯 IELTS: Sử dụng để làm rõ ý tưởng trong bài viết.
Dùng để giải thích một ý tưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...