Kho từ › Cụm học thuật · expressing effect/result › this triggers

this triggers

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing effect/result IELTS
điều này kích hoạt
UK /ðɪs ˈtrɪɡərz/ · US /ðɪs ˈtrɪɡərz/
this causes something to happen suddenly
This triggers a series of reactions in the body.
→ Điều này kích hoạt một loạt các phản ứng trong cơ thể.
This triggers a change in public opinion.→ Điều này kích hoạt một sự thay đổi trong ý kiến công chúng.
Đồng nghĩa
this initiatesthis starts
Collocations
this triggers a responsethis triggers an effect
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự khởi đầu trong bài viết.
Dùng để chỉ sự khởi đầu của một quá trình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...