Kho từ › Cụm học thuật · expressing effect/result › this leads to benefits such as

this leads to benefits such as

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing effect/result IELTS
điều này dẫn đến những lợi ích như
UK /ðɪs lidz tu ˈbɛnɪfɪts sʌʧ æz/ · US /ðɪs lidz tu ˈbɛnɪfɪts sʌʧ æz/
this causes positive outcomes like
This leads to benefits such as improved health.
→ Điều này dẫn đến những lợi ích như sức khỏe được cải thiện.
This leads to benefits such as increased efficiency.→ Điều này dẫn đến những lợi ích như hiệu suất tăng lên.
Đồng nghĩa
this results in advantages such as
Collocations
this leads to multiple benefitsthis leads to significant benefits
🎯 IELTS: Nên liệt kê lợi ích để làm rõ ý trong bài viết.
Dùng để chỉ ra những lợi ích cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...