Kho từ › Cụm học thuật · expressing effect/result › this reinforces the idea that

this reinforces the idea that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing effect/result IELTS
điều này củng cố ý tưởng rằng
UK /ðɪs rɪˈfɔrsɪz ði aɪˈdɪə ðæt/ · US /ðɪs rɪˈfɔrsɪz ði aɪˈdɪə ðæt/
this strengthens the belief or concept that
This reinforces the idea that teamwork is essential.
→ Điều này củng cố ý tưởng rằng làm việc nhóm là cần thiết.
This reinforces the idea that education is a lifelong process.→ Điều này củng cố ý tưởng rằng giáo dục là một quá trình suốt đời.
Đồng nghĩa
this supports the notion that
Collocations
this reinforces the argumentthis reinforces the concept
🎯 IELTS: Sử dụng để làm rõ lập luận trong bài viết.
Dùng để củng cố một lập luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...