Kho từ › Cụm học thuật · expressing effect/result › this causes a ripple effect

this causes a ripple effect

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing effect/result IELTS
điều này gây ra một hiệu ứng lan tỏa
UK /ðɪs ˈkɔzɪz ə ˈrɪpəl ɪˈfɛkt/ · US /ðɪs ˈkɔzɪz ə ˈrɪpəl ɪˈfɛkt/
this creates a series of consequences
This causes a ripple effect throughout the community.
→ Điều này gây ra một hiệu ứng lan tỏa trong cộng đồng.
This causes a ripple effect in the economy.→ Điều này gây ra một hiệu ứng lan tỏa trong nền kinh tế.
Đồng nghĩa
this triggers a chain reaction
Collocations
this causes a significant ripple effectthis causes a positive ripple effect
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự ảnh hưởng rộng lớn trong bài viết.
Dùng để chỉ ra tác động liên tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...