a warning shot
Nghĩa
Định nghĩa · a sign that something bad may happen if behavior continues
“The boss's reprimand was a warning shot to the entire team.”Lời khiển trách của sếp là một dấu hiệu cảnh báo cho toàn đội.
“The first incident served as a warning shot for future behavior.”Sự việc đầu tiên là dấu hiệu cảnh báo cho hành vi trong tương lai.
Mẹo IELTS · Có thể sử dụng trong các chủ đề về lãnh đạo hoặc quản lý.
Ghi chú · Dùng để chỉ những cảnh báo trước khi xảy ra vấn đề nghiêm trọng.