Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · danger · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a warning shot

/ə ˈwɔrnɪŋ ʃɑt/ B2 IELTS

Nghĩa

dấu hiệu rằng điều xấu có thể xảy ra nếu hành vi tiếp tục phr.

Định nghĩa · a sign that something bad may happen if behavior continues

“The boss's reprimand was a warning shot to the entire team.”Lời khiển trách của sếp là một dấu hiệu cảnh báo cho toàn đội.

“The first incident served as a warning shot for future behavior.”Sự việc đầu tiên là dấu hiệu cảnh báo cho hành vi trong tương lai.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng trong các chủ đề về lãnh đạo hoặc quản lý.

Ghi chú · Dùng để chỉ những cảnh báo trước khi xảy ra vấn đề nghiêm trọng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...