this creates opportunities for
Nghĩa
Định nghĩa · this provides chances for new developments or advantages
“This creates opportunities for innovation in technology.”Điều này tạo ra cơ hội cho sự đổi mới trong công nghệ.
“This creates opportunities for collaboration among researchers.”Điều này tạo ra cơ hội cho sự hợp tác giữa các nhà nghiên cứu.
Mẹo IELTS · Sử dụng các cụm từ này để làm rõ kết quả trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ ra những cơ hội mới.