Kho từ › Cụm học thuật · expressing effect/result › this creates opportunities for

this creates opportunities for

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing effect/result IELTS
điều này tạo ra cơ hội cho sự phát triển mới
UK /ðɪs krieɪts ˌɔpərˈtunɪtiz fɔr/ · US /ðɪs krieɪts ˌɔpərˈtunɪtiz fɔr/
this provides chances for new developments or advantages
This creates opportunities for innovation in technology.
→ Điều này tạo ra cơ hội cho sự đổi mới trong công nghệ.
This creates opportunities for collaboration among researchers.→ Điều này tạo ra cơ hội cho sự hợp tác giữa các nhà nghiên cứu.
Đồng nghĩa
this opens doors forthis allows for
Collocations
create opportunities for growthcreate opportunities for learning
🎯 IELTS: Sử dụng các cụm từ này để làm rõ kết quả trong bài viết.
Dùng để chỉ ra những cơ hội mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...