Kho từ › Cụm học thuật · expressing effect/result › this plays a crucial role in

this plays a crucial role in

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing effect/result IELTS
điều này rất quan trọng cho một điều gì đó
UK /ðɪs pleɪz ə ˈkruːʃəl roʊl ɪn/ · US /ðɪs pleɪz ə ˈkruːʃəl roʊl ɪn/
this is very important for something
This plays a crucial role in economic development.
→ Điều này rất quan trọng cho sự phát triển kinh tế.
This plays a crucial role in team success.→ Điều này rất quan trọng cho sự thành công của đội nhóm.
Đồng nghĩa
this is essential forthis is vital for
Collocations
play a crucial role in decision-makingplay a crucial role in growth
🎯 IELTS: Sử dụng để làm nổi bật vai trò quan trọng trong bài viết.
Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...