Kho từ › Cụm học thuật · expressing effect/result › this leads to an increase in

this leads to an increase in

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing effect/result IELTS
điều này dẫn đến sự tăng lên của một điều gì đó
UK /ðɪs liːdz tuː æn ɪnˈkriːs ɪn/ · US /ðɪs liːdz tuː æn ɪnˈkriːs ɪn/
this causes a rise in something
This leads to an increase in productivity.
→ Điều này dẫn đến sự tăng năng suất.
This leads to an increase in public awareness.→ Điều này dẫn đến sự tăng cường nhận thức của công chúng.
Đồng nghĩa
this causes a rise inthis results in a growth in
Collocations
lead to an increase in saleslead to an increase in efficiency
🎯 IELTS: Sử dụng để minh họa sự tăng lên trong bài viết.
Dùng để chỉ ra sự gia tăng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...