Kho từ › Cụm học thuật · expressing effect/result › this results in a decline in

this results in a decline in

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing effect/result IELTS
điều này dẫn đến sự giảm xuống của một điều gì đó
UK /ðɪs rɪˈzʌlts ɪn ə dɪˈklaɪn ɪn/ · US /ðɪs rɪˈzʌlts ɪn ə dɪˈklaɪn ɪn/
this causes a decrease in something
This results in a decline in the quality of education.
→ Điều này dẫn đến sự giảm xuống của chất lượng giáo dục.
This results in a decline in biodiversity.→ Điều này dẫn đến sự giảm đa dạng sinh học.
Đồng nghĩa
this causes a drop inthis leads to a reduction in
Collocations
result in a decline in performanceresult in a decline in health
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự giảm xuống trong bài viết.
Dùng để chỉ ra sự suy giảm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...