Kho từ › Cụm học thuật · expressing effect/result › this contributes significantly to

this contributes significantly to

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing effect/result IELTS
điều này đóng vai trò quan trọng trong một điều gì đó
UK /ðɪs kənˈtrɪbjuːts sɪɡˈnɪfɪkəntli tuː/ · US /ðɪs kənˈtrɪbjuːts sɪɡˈnɪfɪkəntli tuː/
this plays an important part in something
This contributes significantly to economic growth.
→ Điều này đóng vai trò quan trọng trong sự tăng trưởng kinh tế.
This contributes significantly to social development.→ Điều này đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển xã hội.
Đồng nghĩa
this plays a key role inthis is a major factor in
Collocations
contribute significantly to progresscontribute significantly to success
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự quan trọng trong bài viết.
Thể hiện sự đóng góp lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...