Kho từ › Cụm học thuật · expressing effect/result › this serves to highlight

this serves to highlight

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing effect/result IELTS
điều này giúp làm rõ hoặc làm nổi bật một điều gì đó
UK /ðɪs sɜrvz tuː ˈhaɪlaɪt/ · US /ðɪs sɜrvz tuː ˈhaɪlaɪt/
this helps to make something clear or visible
This serves to highlight the importance of recycling.
→ Điều này giúp làm nổi bật tầm quan trọng của việc tái chế.
This serves to highlight key findings of the study.→ Điều này giúp làm nổi bật các phát hiện chính của nghiên cứu.
Đồng nghĩa
this helps to emphasizethis aids in showcasing
Collocations
serve to highlight issuesserve to highlight benefits
🎯 IELTS: Sử dụng để làm rõ các điểm quan trọng trong bài viết.
Dùng để chỉ ra sự làm nổi bật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...