this provides a foundation for
Nghĩa
Định nghĩa · this gives a base or starting point for something
“This provides a foundation for future research.”Điều này cung cấp một nền tảng cho nghiên cứu trong tương lai.
“This provides a foundation for community development.”Điều này cung cấp một nền tảng cho sự phát triển cộng đồng.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự hỗ trợ trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ ra nền tảng.