Kho từ › Cụm học thuật · expressing effect/result › this provides a foundation for

this provides a foundation for

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing effect/result IELTS
điều này cung cấp một nền tảng cho một điều gì đó
UK /ðɪs prəˈvaɪdz ə faʊnˈdeɪʃən fɔr/ · US /ðɪs prəˈvaɪdz ə faʊnˈdeɪʃən fɔr/
this gives a base or starting point for something
This provides a foundation for future research.
→ Điều này cung cấp một nền tảng cho nghiên cứu trong tương lai.
This provides a foundation for community development.→ Điều này cung cấp một nền tảng cho sự phát triển cộng đồng.
Đồng nghĩa
this lays the groundwork forthis establishes a base for
Collocations
provide a foundation for successprovide a foundation for education
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự hỗ trợ trong bài viết.
Dùng để chỉ ra nền tảng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...