Kho từ › Cụm học thuật · expressing effect/result › this underscores the urgency of

this underscores the urgency of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing effect/result IELTS
điều này nhấn mạnh sự cấp bách của một điều gì đó
UK /ðɪs ˌʌndərˈskɔrz ði ˈɜrdʒənsi ʌv/ · US /ðɪs ˌʌndərˈskɔrz ði ˈɜrdʒənsi ʌv/
this emphasizes how urgent something is
This underscores the urgency of addressing climate change.
→ Điều này nhấn mạnh sự cấp bách của việc giải quyết biến đổi khí hậu.
This underscores the urgency of public health initiatives.→ Điều này nhấn mạnh sự cấp bách của các sáng kiến sức khỏe cộng đồng.
Đồng nghĩa
this highlights the immediacy ofthis stresses the importance of acting quickly
Collocations
underscore the urgency of actionunderscore the urgency of reform
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự cần thiết khẩn cấp trong bài viết.
Dùng để nhấn mạnh sự cấp bách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...