Kho từ › Cụm học thuật · expressing effect/result › this suggests a shift in perspective

this suggests a shift in perspective

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing effect/result IELTS
điều này chỉ ra một sự thay đổi trong cách nhìn nhận một điều gì đó
UK /ðɪs səˈdʒɛsts ə ʃɪft ɪn pərˈspɛktɪv/ · US /ðɪs səˈdʒɛsts ə ʃɪft ɪn pərˈspɛktɪv/
this indicates a change in how something is viewed
This suggests a shift in perspective on education.
→ Điều này chỉ ra một sự thay đổi trong cách nhìn nhận giáo dục.
This suggests a shift in perspective regarding health policies.→ Điều này chỉ ra một sự thay đổi trong cách nhìn nhận về chính sách sức khỏe.
Đồng nghĩa
this indicates a change in viewpointthis points to a new way of thinking
Collocations
suggest a shift in thinkingsuggest a shift in attitudes
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự thay đổi trong cách nhìn nhận trong bài viết.
Dùng để chỉ ra sự thay đổi trong quan điểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...