Kho từ › Cụm học thuật · expressing effect/result › this results in positive changes such as

this results in positive changes such as

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing effect/result IELTS
điều này dẫn đến những thay đổi tích cực như
UK /rɪˈzʌlts/ · US /rɪˈzʌlts/
this causes good changes like
This results in positive changes such as improved education.
→ Điều này dẫn đến những thay đổi tích cực như giáo dục được cải thiện.
This results in positive changes such as better health outcomes.→ Điều này dẫn đến những thay đổi tích cực như kết quả sức khỏe tốt hơn.
Đồng nghĩa
this leads to beneficial changes
Collocations
results in significant improvementsresults in favorable outcomes
🎯 IELTS: Nên dùng để thể hiện sự cải thiện trong bài viết.
Thường dùng để nhấn mạnh các thay đổi tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...