Kho từ › Cụm học thuật · expressing effect/result › this emphasizes the importance of

this emphasizes the importance of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing effect/result IELTS
điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của một điều gì đó
UK /ˈɛm.fə.saɪz/ · US /ˈɛm.fə.saɪz/
this stresses how important something is
This emphasizes the importance of teamwork in success.
→ Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của làm việc nhóm trong thành công.
This emphasizes the importance of mental health awareness.→ Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của nhận thức về sức khỏe tâm thần.
Đồng nghĩa
this highlights the significance of
Collocations
emphasizes key factorsemphasizes critical issues
🎯 IELTS: Thể hiện sự quan trọng trong phần kết luận.
Dùng để nhấn mạnh những vấn đề cần chú ý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...