Kho từ › Cụm học thuật · expressing effect/result › this reveals the necessity of

this reveals the necessity of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing effect/result IELTS
điều này cho thấy một điều gì đó là cần thiết
UK /rɪˈviːlz/ · US /rɪˈviːlz/
this shows that something is needed
This reveals the necessity of investing in education.
→ Điều này cho thấy rằng cần thiết phải đầu tư vào giáo dục.
This reveals the necessity of addressing climate change.→ Điều này cho thấy cần thiết phải giải quyết biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩa
this shows the need for
Collocations
reveals critical needsreveals urgent requirements
🎯 IELTS: Nên kết hợp với ví dụ cụ thể để tăng tính thuyết phục.
Thường dùng để chỉ ra những nhu cầu cấp bách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...