Kho từ › Cụm học thuật · expressing effect/result › this underscores the significance of

this underscores the significance of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing effect/result IELTS
điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của một điều gì đó
UK /ðɪs ˌʌn.dəˈskɔːz ðə sɪɡˈnɪf.ɪ.kəns əv/ · US /ðɪs ˌʌn.dəˈskɔːz ðə sɪɡˈnɪf.ɪ.kəns əv/
this highlights how important something is
This underscores the significance of community involvement.
→ Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tham gia của cộng đồng.
This underscores the significance of environmental conservation.→ Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn môi trường.
Đồng nghĩa
this highlights the importance of
Collocations
underscores critical issuesunderscores key factors
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong phần kết luận để nhấn mạnh.
Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...