Kho từ › Cụm học thuật · expressing effect/result › this plays a pivotal role in

this plays a pivotal role in

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing effect/result IELTS
điều này rất quan trọng trong
UK /pleɪz/ · US /pleɪz/
this is very important in
This plays a pivotal role in shaping public policy.
→ Điều này rất quan trọng trong việc định hình chính sách công.
This plays a pivotal role in community development.→ Điều này rất quan trọng trong sự phát triển cộng đồng.
Đồng nghĩa
this is crucial in
Collocations
plays a key role inplays an essential role in
🎯 IELTS: Thể hiện tầm quan trọng trong phần phân tích.
Dùng để chỉ ra vai trò quan trọng của một yếu tố.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...