Kho từ › Cụm học thuật · expressing effect/result › this facilitates improvements in

this facilitates improvements in

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing effect/result IELTS
điều này giúp dễ dàng cải thiện
UK /fəˈsɪl.ɪ.teɪts/ · US /fəˈsɪl.ɪ.teɪts/
this makes it easier to improve
This facilitates improvements in healthcare access.
→ Điều này giúp dễ dàng cải thiện việc tiếp cận chăm sóc sức khỏe.
This facilitates improvements in technology.→ Điều này giúp dễ dàng cải thiện công nghệ.
Đồng nghĩa
this aids enhancements in
Collocations
facilitates progress infacilitates advancements in
🎯 IELTS: Nên sử dụng để làm rõ sự phát triển.
Thường dùng để chỉ ra sự cải thiện trong các lĩnh vực cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...