Kho từ › Cụm học thuật · expressing effect/result › this illustrates the effectiveness of

this illustrates the effectiveness of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing effect/result IELTS
điều này cho thấy hiệu quả của một điều gì đó
UK /ðɪs ˈɪl.ə.streɪts ði ɪˈfek.tɪv.nəs əv/ · US /ðɪs ˈɪl.ə.streɪts ði ɪˈfek.tɪv.nəs əv/
this shows how well something works
This illustrates the effectiveness of new teaching methods.
→ Điều này cho thấy hiệu quả của các phương pháp giảng dạy mới.
This illustrates the effectiveness of community programs.→ Điều này cho thấy hiệu quả của các chương trình cộng đồng.
Đồng nghĩa
this demonstrates the success of
Collocations
illustrates successful strategiesillustrates effective practices
🎯 IELTS: Nên dùng để thể hiện sự thành công trong bài viết.
Dùng để chỉ ra hiệu quả của các phương pháp hoặc chiến lược.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...