Kho từ › Cụm học thuật · expressing effect/result › this signifies a shift towards

this signifies a shift towards

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing effect/result IELTS
điều này cho thấy một sự thay đổi hướng đi
UK /ðɪs ˈsɪɡ.nɪ.faɪz ə ʃɪft təˈwɔːdz/ · US /ðɪs ˈsɪɡ.nɪ.faɪz ə ʃɪft təˈwɔːdz/
this shows a change in direction
This signifies a shift towards renewable resources.
→ Điều này cho thấy một sự thay đổi hướng tới tài nguyên tái tạo.
This signifies a shift towards digital solutions.→ Điều này cho thấy một sự thay đổi hướng tới các giải pháp số.
Đồng nghĩa
this indicates a change towards
Collocations
signifies important transitionssignifies notable changes
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để thể hiện sự chuyển mình trong bài viết.
Dùng để chỉ ra sự thay đổi trong xu hướng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...