this enhances the quality of
Nghĩa
Định nghĩa · this improves the standard of
“This enhances the quality of education.”Điều này cải thiện chất lượng giáo dục.
“This enhances the quality of life in urban areas.”Điều này cải thiện chất lượng cuộc sống ở các khu vực thành phố.
Mẹo IELTS · Nên có ví dụ cụ thể để minh họa.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ ra sự cải thiện trong chất lượng.