Kho từ › Cụm học thuật · expressing effect/result › this enhances the quality of

this enhances the quality of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing effect/result IELTS
điều này cải thiện chất lượng của
UK /ɪnˈhænsɪz/ · US /ɪnˈhænsɪz/
this improves the standard of
This enhances the quality of education.
→ Điều này cải thiện chất lượng giáo dục.
This enhances the quality of life in urban areas.→ Điều này cải thiện chất lượng cuộc sống ở các khu vực thành phố.
Đồng nghĩa
this improves the standard of
Collocations
enhances overall qualityenhances service delivery
🎯 IELTS: Nên có ví dụ cụ thể để minh họa.
Thường dùng để chỉ ra sự cải thiện trong chất lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...