Kho từ › Cụm học thuật · expressing effect/result › this signifies progress towards

this signifies progress towards

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing effect/result IELTS
điều này cho thấy sự tiến bộ trong
UK /ˈsɪɡ.nɪ.faɪz/ · US /ˈsɪɡ.nɪ.faɪz/
this shows advancement in
This signifies progress towards gender equality.
→ Điều này cho thấy sự tiến bộ trong bình đẳng giới.
This signifies progress towards sustainable practices.→ Điều này cho thấy sự tiến bộ trong các thực hành bền vững.
Đồng nghĩa
this indicates advancement towards
Collocations
signifies positive changes towardssignifies important steps towards
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để thể hiện sự phát triển trong bài viết.
Dùng để chỉ ra sự tiến bộ trong một lĩnh vực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...