Kho từ › Cụm học thuật · expressing effect/result › this leads to greater engagement among

this leads to greater engagement among

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing effect/result IELTS
điều này dẫn đến việc tham gia nhiều hơn từ một nhóm.
UK · US
this results in more involvement from a group.
This leads to greater engagement among employees.
→ Điều này dẫn đến việc tham gia nhiều hơn từ nhân viên.
This leads to greater engagement among students.→ Điều này dẫn đến việc tham gia nhiều hơn từ sinh viên.
Đồng nghĩa
this encourages more involvement fromthis promotes engagement among
Collocations
greater engagementengagement in activities
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự tham gia của nhóm.
Dùng để nói về sự tham gia tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...