Kho từ › Cụm học thuật · expressing effect/result › this results in increased productivity among

this results in increased productivity among

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing effect/result IELTS
điều này dẫn đến việc hoàn thành nhiều công việc hơn bởi một nhóm.
UK · US
this leads to more work being done by a group.
This results in increased productivity among workers.
→ Điều này dẫn đến việc tăng năng suất làm việc của công nhân.
This results in increased productivity among students.→ Điều này dẫn đến việc tăng năng suất học tập của sinh viên.
Đồng nghĩa
this leads to higher efficiency amongthis boosts productivity among
Collocations
increased productivityproductivity levels
🎯 IELTS: Dùng để chỉ ra sự cải thiện trong năng suất.
Sử dụng để mô tả sự hiệu quả trong công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...