Kho từ › Cụm học thuật · expressing effect/result › this contributes to the overall success of

this contributes to the overall success of

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing effect/result IELTS
điều này giúp đạt được thành công trong một bối cảnh rộng lớn hơn.
UK · US
this helps achieve success in a broader context.
This contributes to the overall success of the project.
→ Điều này góp phần vào thành công chung của dự án.
This contributes to the overall success of the team.→ Điều này góp phần vào thành công chung của nhóm.
Đồng nghĩa
this aids in the success ofthis helps achieve overall success in
Collocations
contributes to successoverall success of initiatives
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự đóng góp vào thành công.
Thường dùng để nhấn mạnh vai trò của từng yếu tố.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...