this contributes to the overall success of
Nghĩa
Định nghĩa · this helps achieve success in a broader context.
“This contributes to the overall success of the project.”Điều này góp phần vào thành công chung của dự án.
“This contributes to the overall success of the team.”Điều này góp phần vào thành công chung của nhóm.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự đóng góp vào thành công.
Ghi chú · Thường dùng để nhấn mạnh vai trò của từng yếu tố.