Kho từ › Cụm học thuật · expressing effect/result › this leads to a more efficient use of resources

this leads to a more efficient use of resources

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing effect/result IELTS
Điều này dẫn đến việc sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn.
UK · US
This results in using resources more effectively.
Implementing new technologies leads to a more efficient use of resources.
→ Việc áp dụng công nghệ mới dẫn đến việc sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn.
The training program leads to a more efficient use of resources in the organization.→ Chương trình đào tạo dẫn đến việc sử dụng tài nguyên hiệu quả hơn trong tổ chức.
Đồng nghĩa
this results in better resource management
Collocations
efficient useresource allocationeffective management
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh hiệu quả trong bài viết.
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế và quản lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...