Kho từ › Cụm học thuật · expressing effect/result › this has a significant impact on performance

this has a significant impact on performance

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing effect/result IELTS
Điều này có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất.
UK · US
This greatly affects how well something is done.
Regular feedback has a significant impact on performance.
→ Phản hồi thường xuyên có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất.
The new policy has a significant impact on performance across all departments.→ Chính sách mới có ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất trong tất cả các phòng ban.
Đồng nghĩa
this greatly influences performance
Collocations
significant impactoverall performanceemployee productivity
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện ảnh hưởng trong bài luận.
Cụm từ này thường được dùng trong các báo cáo và nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...