Kho từ › Cụm học thuật · expressing effect/result › this results in a shift in attitudes

this results in a shift in attitudes

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · expressing effect/result IELTS
Điều này dẫn đến sự thay đổi trong thái độ.
UK · US
This causes changes in people's opinions or feelings.
The campaign results in a shift in attitudes towards renewable energy.
→ Chiến dịch dẫn đến sự thay đổi trong thái độ đối với năng lượng tái tạo.
Education can result in a shift in attitudes about health.→ Giáo dục có thể dẫn đến sự thay đổi trong thái độ về sức khỏe.
Đồng nghĩa
this leads to a change in perspective
Collocations
shift in attitudeschange in perceptionaltered viewpoints
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để chỉ sự thay đổi trong quan điểm trong phần thảo luận.
Cụm từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...