Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · keep + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep things under control

B1 IELTS

Nghĩa

Quản lý tình huống một cách hiệu quả. phr.

Định nghĩa · Manage a situation effectively.

“The manager must keep things under control during the meeting.”Người quản lý phải giữ mọi thứ trong tầm kiểm soát trong cuộc họp.

“It's important to keep things under control during emergencies.”Điều quan trọng là giữ mọi thứ trong tầm kiểm soát trong các tình huống khẩn cấp.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về khả năng lãnh đạo.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh làm việc hoặc khẩn cấp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...