Kho từ › Collocations · keep + … › keep things under control

keep things under control

B1 phr. 📁 Collocations · keep + … IELTS
Quản lý tình huống một cách hiệu quả.
UK · US
Manage a situation effectively.
The manager must keep things under control during the meeting.
→ Người quản lý phải giữ mọi thứ trong tầm kiểm soát trong cuộc họp.
It's important to keep things under control during emergencies.→ Điều quan trọng là giữ mọi thứ trong tầm kiểm soát trong các tình huống khẩn cấp.
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về khả năng lãnh đạo.
Thường dùng trong bối cảnh làm việc hoặc khẩn cấp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...