Kho từ › Collocations · keep + … › keep your mind busy

keep your mind busy

B1 phr. 📁 Collocations · keep + … IELTS
Tham gia vào các hoạt động để tránh buồn chán.
UK · US
Engage in activities to avoid boredom.
Reading helps keep my mind busy.
→ Đọc sách giúp tôi giữ tâm trí bận rộn.
He finds hobbies that keep his mind busy.→ Anh ấy tìm những sở thích giúp tâm trí bận rộn.
🎯 IELTS: Có thể dùng khi nói về cách giải trí.
Dùng trong bối cảnh giải trí và hoạt động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...