Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · keep + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep your game face on

/kip jʊr ɡeɪm feɪs ɑn/ B1 IELTS

Nghĩa

Giữ vẻ mặt nghiêm túc hoặc tập trung. phr.

Định nghĩa · Maintain a serious or focused demeanor.

“You need to keep your game face on during the competition.”Bạn cần giữ vẻ mặt nghiêm túc trong suốt cuộc thi.

“Keeping your game face on helps you perform better.”Giữ vẻ mặt nghiêm túc giúp bạn thể hiện tốt hơn.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng khi viết về sự cạnh tranh.

Ghi chú · Dùng trong bối cảnh thể thao hoặc cạnh tranh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...