Kho từ › Collocations · keep + … › keep your game face on

keep your game face on

B1 phr. 📁 Collocations · keep + … IELTS
Giữ vẻ mặt nghiêm túc hoặc tập trung.
UK /kip jʊr ɡeɪm feɪs ɑn/ · US /kip jʊr ɡeɪm feɪs ɑn/
Maintain a serious or focused demeanor.
You need to keep your game face on during the competition.
→ Bạn cần giữ vẻ mặt nghiêm túc trong suốt cuộc thi.
Keeping your game face on helps you perform better.→ Giữ vẻ mặt nghiêm túc giúp bạn thể hiện tốt hơn.
Đồng nghĩa
stay seriouskeep focused
Collocations
keep a serious attitudekeep your concentration high
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi viết về sự cạnh tranh.
Dùng trong bối cảnh thể thao hoặc cạnh tranh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...