Kho từ › Idioms · body parts › twist someone's arm

twist someone's arm

B2 phr. 📁 Idioms · body parts IELTS
thuyết phục ai đó làm điều gì đó.
UK /twɪst ˈsʌmwʌnz ɑrm/ · US /twɪst ˈsʌmwʌnz ɑrm/
to persuade someone to do something.
I had to twist his arm to get him to join us.
→ Tôi phải thuyết phục anh ấy để anh ấy tham gia cùng chúng tôi.
She twisted my arm into going to the party.→ Cô ấy đã thuyết phục tôi đi dự tiệc.
Đồng nghĩa
pressurecoax
Collocations
twist someone's arm to agreetwist someone's arm for help
🎯 IELTS: Thể hiện kỹ năng giao tiếp tốt.
Sử dụng khi muốn nói về việc thuyết phục.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...