keep something close to your chest
/kip ˈsʌmθɪŋ kloʊs tə jʊr tʃɛst/ B2 IELTS
Nghĩa
giữ bí mật điều gì với người khác
phr.
Định nghĩa · to keep something secret or hidden from others
“She keeps her plans close to her chest.”Cô ấy giữ kế hoạch của mình kín đáo.
“He prefers to keep his feelings close to his chest.”Anh ấy thích giữ cảm xúc của mình kín đáo.
Cụm hay dùng
keep secrets closekeep it close
Mẹo IELTS · Thành ngữ này thể hiện sự thận trọng.
Ghi chú · Dùng khi không muốn chia sẻ thông tin.